hallucination
ảo giác
[C/U] Cả hai
Số nhiều: hallucinations
hallucination mô tả trải nghiệm cảm giác về một điều gì đó không có thực trong thực tế, thường liên quan đến các trạng thái tâm thần, tác động của chất kích thích hoặc bệnh lý thần kinh. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "ảo giác". Điểm quan trọng cần lưu ý là hallucination không chỉ giới hạn ở thị giác (nhìn thấy) mà còn bao gồm thính giác (nghe thấy), khứu giác (ngửi thấy) hoặc xúc giác (cảm thấy).
Countable when referring to a single specific episode or vision. Uncountable when discussing the general phenomenon or medical symptom.
Ý nghĩa
Danh từảo giác
Sự tri giác về một điều gì đó không có thực trong thực tế
He suffered a vivid hallucination of a ghost in the hallway.
Anh ấy đã gặp một ảo giác sống động về một bóng ma ở hành lang.