aging
aging mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh: sinh học/xã hội và thực phẩm/vật liệu. Đối với con người, từ này mô tả quá trình tự nhiên của thời gian tác động lên cơ thể hoặc cấu trúc dân số. Trong khi đó, đối với thực phẩm, nó lại mang nghĩa tích cực, chỉ một quá trình kiểm soát để nâng cao chất lượng.
Ý nghĩa
Quá trình trở nên già đi hoặc trạng thái già yếu
The aging of the population is a major concern for healthcare providers.
Sự lão hóa dân số là một mối quan tâm lớn đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Đang trở nên già hoặc đang trong quá trình lão hóa
The aging athlete struggled to keep up with the younger competitors.
Vận động viên đang già đi đã gặp khó khăn trong việc theo kịp các đối thủ trẻ hơn.
Quá trình để thực phẩm hoặc đồ uống chín dần theo thời gian nhằm cải thiện hương vị hoặc chất lượng
The aging of the cheddar cheese takes several months in a temperature-controlled cellar.
Quá trình ủ phô mai cheddar mất vài tháng trong một hầm kiểm soát nhiệt độ.