schizophrenia
schizophrenia là một thuật ngữ y khoa chuyên sâu dùng để chỉ bệnh phân liệt. Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh thường mắc phải là nhầm lẫn schizophrenia với khái niệm "đa nhân cách" (dissociative identity disorder). Trong tiếng Việt, từ "phân liệt" đôi khi bị hiểu nhầm là việc một người có nhiều nhân cách khác nhau trong cùng một cơ thể, nhưng về mặt lâm sàng, schizophrenia thực chất là sự "phân rã" hoặc mất kết nối với thực tại, biểu hiện qua việc suy nghĩ rời rạc, ảo giác hoặc hoang tưởng.
Phân biệt khái niệm
Để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp và viết lách, người dùng cần phân biệt rõ:
schizophrenia: Bệnh phân liệt (rối loạn tư duy và nhận thức, mất liên hệ với thực tế).
dissociative identity disorder: Rối loạn nhận dạng phân ly (đây mới là tình trạng có nhiều nhân cách khác nhau).
Ví dụ, nếu bạn nói He has schizophrenia, điều đó có nghĩa là anh ấy đang gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa điều thật và điều ảo, chứ không phải anh ấy có hai hay ba con người khác nhau trong một cơ thể.
Ngữ cảnh sử dụng
Vì đây là một chẩn đoán y khoa nghiêm trọng, schizophrenia nên được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chuyên môn hoặc khi thảo luận về sức khỏe tâm thần. Tránh sử dụng từ này như một tính từ để mô tả sự mâu thuẫn hoặc thay đổi thất thường trong tính cách của một ai đó (ví dụ: không nên nói một người là schizophrenic chỉ vì họ thay đổi ý kiến nhanh chóng), vì điều này không chính xác về mặt y học và có thể gây phản cảm hoặc kỳ thị đối với người bệnh.
Used exclusively to refer to the medical condition as a whole, such as in the phrase "the prevalence of schizophrenia in the population."
Ý nghĩa
Một chứng rối loạn tâm thần mãn tính đặc trưng bởi sự biến dạng trong tư duy, nhận thức, cảm xúc và hành vi, thường bao gồm ảo giác và hoang tưởng
He was diagnosed with schizophrenia in his early twenties.
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh phân liệt vào đầu những năm hai mươi tuổi.