disorientation
sự mất phương hướng / sự xáo trộn
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự mất phương hướng
Trạng thái bối rối khi một người mất đi cảm giác về hướng hoặc vị trí của mình so với môi trường xung quanh
"The hiker experienced sudden disorientation after the thick fog rolled in."
Người leo núi đã bị mất phương hướng đột ngột sau khi sương mù dày đặc kéo đến.
Danh từsự xáo trộn
Cảm giác bối rối về tinh thần hoặc mất thăng bằng gây ra bởi sự thay đổi đột ngột về môi trường, văn hóa hoặc hoàn cảnh
"Moving to a new country often causes a period of cultural disorientation for immigrants."
Việc chuyển đến một quốc gia mới thường gây ra một giai đoạn xáo trộn về văn hóa cho những người nhập cư.