D
Dicread
HomeDictionaryMmulch

mulch

lớp phủ bề mặt / phủ vật liệu / trải lớp phủ
Danh từNgoại động từ
V-ing: mulching

mulch là mt thut ngchuyên dng trong nông nghip và làm vườn, dùng để chcvt liu phvà hành động phvt liu lên bmt đất. Mc đích chính ca vic này là để bo vệ đất, giữ độ ẩm và ngăn chn sphát trin ca cdi.

Ý nghĩa

Danh từlớp phủ bề mặt

Một lớp vật liệu, chẳng hạn như chất hữu cơ hoặc nhựa, được trải trên bề mặt đất để giữ ẩm và ngăn chặn cỏ dại

"The gardener applied a thick layer of cedar mulch to the flower beds."

Người làm vườn đã phủ một lớp dày vật liệu phủ bằng gỗ tuyết tùng lên các luống hoa.

Ngoại động từphủ vật liệu
[~ something]

Che phủ đất xung quanh cây trồng bằng một lớp vật liệu bảo vệ hữu cơ hoặc vô cơ

"You should mulch the vegetable garden with straw to keep the roots cool."

Bạn nên phủ rơm cho vườn rau để giữ cho rễ cây mát mẻ trong suốt mùa hè.

trải lớp phủ

Thực hiện việc trải một lớp vật liệu phủ lên mặt đất

Người nông dân đã dành cả buổi sáng để trải lớp phủ trong vườn cây ăn quả.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error