tillage
tillage là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, dùng để chỉ toàn bộ quá trình tác động vật lý lên đất (như cày, bừa, xới) nhằm chuẩn bị cho việc gieo trồng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "làm đất" hoặc "canh tác đất".
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Cần phân biệt tillage với farming hoặc agriculture. Trong khi farming và agriculture bao hàm toàn bộ hoạt động nông nghiệp (bao gồm cả chăn nuôi, quản lý cây trồng và thu hoạch), thì tillage chỉ tập trung cụ thể vào giai đoạn xử lý đất.
Một điểm quan trọng mà người học cần lưu ý là sự đối lập giữa tillage (canh tác có cày xới) và no-tillage (canh tác không cày xới). Xu hướng nông nghiệp hiện đại thường nhấn mạnh vào no-tillage để bảo vệ cấu trúc đất và chống xói mòn.
Ví dụ vận dụng
Khi muốn nói về việc chuẩn bị đất: The field requires careful tillage before planting (Cánh đồng cần được làm đất kỹ lưỡng trước khi gieo trồng).
Khi nói về phương pháp canh tác: Conservation tillage reduces soil erosion (Canh tác bảo tồn giúp giảm xói mòn đất).
Lưu ý về ngữ pháptillage là một danh từ không đếm được, mô tả một quá trình hoặc một phương pháp thực hiện. Vì vậy, bạn không nên sử dụng mạo từ a hoặc an trước từ này trừ khi có một tính từ bổ nghĩa cụ thể cho một loại hình canh tác nhất định.
Ý nghĩa
Quá trình chuẩn bị đất để trồng trọt bằng cách cày, bừa và đào đất
The farmer spent the spring focusing on tillage to ensure the soil was aerated.
Người nông dân đã dành cả mùa xuân tập trung vào việc làm đất để đảm bảo đất được thông khí.
Hành động hoặc quá trình trồng trọt trên đất, bao gồm cả phương pháp hoặc hệ thống cụ thể được sử dụng trong nông nghiệp
Different types of tillage are employed depending on the soil composition and the crop being planted.
Các loại hình canh tác khác nhau được áp dụng tùy thuộc vào thành phần của đất và loại cây trồng đang được gieo trồng.