cultivate
cultivate mang ý nghĩa cốt lõi là sự chăm sóc, nuôi dưỡng một đối tượng nào đó để nó phát triển theo hướng mong muốn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể dùng cho cả vật chất hữu hình lẫn các giá trị vô hình.
Sắc thái sử dụng
Trong nông nghiệp, cultivate dùng để chỉ toàn bộ quá trình làm đất, gieo trồng và chăm sóc cây cối. Nó bao hàm một quy trình chủ động và có kế hoạch, khác với grow (mọc/trồng) vốn có thể chỉ đơn thuần là sự tăng trưởng tự nhiên.
Khi dùng cho con người hoặc kỹ năng, cultivate nhấn mạnh vào sự nỗ lực bền bỉ để trau dồi một phẩm chất, thói quen hoặc kỹ năng cụ thể. Ví dụ, khi bạn cultivate a habit, bạn không chỉ đơn giản là bắt đầu một thói quen mà là đang rèn luyện và duy trì nó một cách có ý thức.
Trong giao tiếp xã hội, từ này thường được dùng để chỉ việc chủ động xây dựng và phát triển các mối quan hệ, thường là vì mục đích công việc hoặc lợi ích chiến lược. Điều này tạo ra cảm giác về một sự đầu tư có tính toán hơn là những tình cảm tự phát.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh cần phân biệt cultivate với develop. Trong khi develop là một từ mang nghĩa rộng (phát triển nói chung), thì cultivate nhấn mạnh vào quá trình "nuôi dưỡng" và "chăm sóc" tỉ mỉ.
develop a skill: phát triển một kỹ năng (có thể thông qua học tập hoặc trải nghiệm).
cultivate a skill: trau dồi một kỹ năng (nhấn mạnh vào sự rèn luyện, mài giũa liên tục).
Lưu ý về ngữ pháp
cultivate là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm để làm rõ đối tượng được nuôi dưỡng hoặc trau dồi.
Ý nghĩa
Chuẩn bị và sử dụng đất để trồng trọt cây trồng
"The farmers cultivate the soil before planting the corn."
Các nông dân canh tác đất trước khi trồng ngô.
Cố gắng phát triển hoặc cải thiện một kỹ năng, phẩm chất hoặc mối quan hệ cụ thể thông qua nỗ lực
"She worked hard to cultivate a professional image in the workplace."
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để trau dồi hình ảnh chuyên nghiệp tại nơi làm việc.
Trồng cây, vi khuẩn hoặc tế bào trong môi trường kiểm soát hoặc môi trường phòng thí nghiệm
"The scientist cultivated the bacteria in a petri dish for several days."
Nhà khoa học đã nuôi cấy vi khuẩn trong đĩa petri trong vài ngày.