plow
plow (hoặc plough trong tiếng Anh-Anh) trước hết được hiểu là hành động cày xới đất trong nông nghiệp. Tuy nhiên, điểm đặc trưng của từ này là sự nhấn mạnh vào lực đẩy mạnh mẽ, sự xuyên thấu và nỗ lực vượt qua một vật cản dày đặc.
Sắc thái vận động và hình ảnh
Khi không dùng trong nông nghiệp, plow mô tả chuyển động rẽ lối một cách quyết liệt. Ví dụ, một con tàu plow through the waves (rẽ sóng) hay một chiếc xe plow through the snow (dọn tuyết) đều gợi lên hình ảnh một vật thể nặng nề, mạnh mẽ đẩy mọi thứ sang hai bên để tiến về phía trước. Điều này khác với cut (cắt) vốn mang tính sắc bén và nhẹ nhàng hơn, hoặc push (đẩy) vốn không nhất thiết phải xuyên qua một môi trường đặc.
Cách dùng trong ngữ cảnh trừu tượng
Trong giao tiếp hằng ngày, plow thường được dùng để chỉ việc xử lý một khối lượng công việc hoặc thông tin khổng lồ một cách chậm chạp nhưng kiên trì. Khi bạn plow through a book hoặc plow through paperwork, điều đó hàm ý rằng tài liệu đó rất dài, khô khan hoặc khó đọc, và bạn đang phải nỗ lực rất nhiều để hoàn thành nó.
❌ Dùng plow khi nói về việc đọc một bài thơ ngắn hoặc một mẩu tin nhanh.
✅ Dùng plow khi nói về việc đọc một cuốn sách giáo khoa dày cộp hoặc một bản hợp đồng pháp lý phức tạp.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này vừa là danh từ (chiếc cày) vừa là động từ (cày, rẽ lối). Khi đóng vai trò là động từ, nó thường đi kèm với giới từ through để nhấn mạnh quá trình di chuyển xuyên qua một môi trường nào đó.
Ý nghĩa
Lật đất trên cánh đồng bằng cày để chuẩn bị cho việc gieo trồng
"The farmer began to plow the north field before the rains arrived."
Người nông dân bắt đầu cày cánh đồng phía bắc trước khi những cơn mưa đến.
Tiến về phía trước xuyên qua một thứ gì đó với lực mạnh hoặc khó khăn, thường là đẩy các chướng ngại vật sang hai bên
"The ship continued to plow through the heavy waves of the storm."
Con tàu tiếp tục rẽ những con sóng dữ dội của cơn bão.
Đầu tư một số tiền lớn trở lại vào một doanh nghiệp hoặc dự án để thúc đẩy tăng trưởng hơn nữa
"The company decided to plow its profits into research and development."
Công ty quyết định tái đầu tư lợi nhuận vào nghiên cứu và phát triển.
Một công cụ nông nghiệp lớn có lưỡi dùng để lật đất
"The old iron plow was left rusting in the barn."
Chiếc cày sắt cũ bị bỏ mặc cho rỉ sét trong kho thóc.
Một thiết bị dùng để dọn tuyết khỏi đường xá hoặc vỉa hè, thường được gắn vào phía trước của một phương tiện
"The city deployed every available snow plow to clear the main highways."
Thành phố đã triển khai mọi máy dọn tuyết hiện có để làm sạch các đường cao tốc chính.