manure
manure chủ yếu được dùng để chỉ các loại phân bón có nguồn gốc từ chất thải động vật (như phân bò, phân gà) được ủ hoặc xử lý để bón cho cây trồng. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "phân bón hữu cơ" hoặc "phân chuồng". Điểm quan trọng cần lưu ý là manure nhấn mạnh vào nguồn gốc hữu cơ từ động vật, khác với fertilizer vốn là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả phân bón hóa học (phân vô cơ).
Used as a mass noun referring to the substance in bulk, such as when discussing the amount of fertilizer needed for a field.
Ý nghĩa
Chất hữu cơ, thường là chất thải động vật, được dùng làm phân bón trong nông nghiệp
The farmer spread manure over the fields in early spring.
Người nông dân rải phân bón hữu cơ lên những cánh đồng vào đầu mùa xuân.
Xử lý đất bằng phân bón hữu cơ để cải thiện độ phì nhiêu
He spent the afternoon manuring the vegetable patch.
Anh ấy dành cả buổi chiều để bón phân hữu cơ cho luống rau.