improve
improve được sử dụng khi muốn diễn đạt việc làm cho một đối tượng, một tình huống hoặc một kỹ năng trở nên tốt hơn, hiệu quả hơn hoặc đạt chất lượng cao hơn so với trạng thái trước đó. Từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự tiến bộ và phát triển.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, người học dễ nhầm lẫn improve với một số từ tương tự như increase hoặc enhance:
improve tập trung vào việc thay đổi chất lượng từ "tệ" hoặc "trung bình" sang "tốt". Ví dụ: improve your English (cải thiện tiếng Anh của bạn) hàm ý bạn đang học để giỏi hơn.
enhance thường được dùng khi một thứ vốn đã tốt rồi và bạn muốn làm cho nó trở nên ấn tượng hơn, giá trị hơn hoặc thu hút hơn. Ví dụ: enhance the flavor (làm tăng hương vị) hoặc enhance the image (nâng cao hình ảnh).
increase chỉ đơn thuần nói về sự gia tăng về số lượng, kích thước hoặc mức độ, không nhất thiết là sự cải thiện về chất lượng. Ví dụ: increase the price (tăng giá).
Cách dùng trong thực tế
improve có thể đóng vai trò là ngoại động từ (có tân ngữ đi kèm) hoặc nội động từ (tự thân đối tượng trở nên tốt hơn).
Khi là ngoại động từ: The company is trying to improve its products (Công ty đang cố gắng cải thiện sản phẩm của mình).
Khi là nội động từ: The weather has improved (Thời tiết đã trở nên tốt hơn).
Một lưu ý nhỏ cho người Việt là tránh dùng improve một cách quá máy móc cho mọi trường hợp "tăng cường". Nếu bạn muốn nói về việc tăng cường an ninh hoặc sức mạnh quân sự, hãy cân nhắc dùng strengthen hoặc reinforce thay vì improve để diễn đạt chính xác hơn sự bền vững và kiên cố.
Ý nghĩa
Làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc có chất lượng cao hơn trước đây
"The company is working to improve its customer service."
Công ty đang nỗ lực để cải thiện dịch vụ khách hàng của mình.
Trở nên tốt hơn về chất lượng, tình trạng hoặc giá trị theo thời gian
"The weather is expected to improve by tomorrow morning."
Thời tiết được dự báo là sẽ khá lên vào sáng mai.