faint
ngất / mờ đi / mờ nhạt
Nội động từNgoại động từTính từ
Quá khứ: faintedPhân từ 2: faintedV-ing: faintingSo sánh hơn: fainterSo sánh nhất: faintest
faint là một từ đa năng trong tiếng Anh, được sử dụng cả như một động từ và một tính từ với những sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa trạng thái vật lý của cơ thể và đặc điểm của cảm giác.
Ý nghĩa
Nội động từngất
Mất ý thức tạm thời do não thiếu oxy
"He felt dizzy and then fainted."
Anh ấy cảm thấy chóng mặt rồi ngất đi.
Ngoại động từmờ đi
[~ something]
Làm cho cái gì đó trở nên ít rõ ràng hoặc kém sắc nét hơn
"The light began to faint as the sun set."
Ánh sáng bắt đầu mờ đi khi mặt trời lặn.
Tính từmờ nhạt
Thiếu sức mạnh, độ sáng hoặc sự rõ ràng
"I could hear a faint sound coming from the attic."
Tôi có thể nghe thấy một âm thanh mờ nhạt phát ra từ tầng áp mái.