pillar
pillar trước hết được hiểu theo nghĩa đen là một cấu trúc vật lý thẳng đứng, vững chãi dùng để nâng đỡ hoặc trang trí. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với cột hoặc trụ. Tuy nhiên, điểm quan trọng mà người học cần lưu ý là sự chuyển đổi từ nghĩa vật lý sang nghĩa bóng để chỉ một người hoặc một nguyên tắc đóng vai trò then chốt, không thể thiếu trong một hệ thống.
Countable in all senses, whether referring to individual architectural supports, specific influential people, or distinct columns of smoke.
Ý nghĩa
Một cấu trúc thẳng đứng cao bằng đá, gỗ hoặc kim loại, được dùng làm vật chống đỡ cho tòa nhà hoặc làm vật trang trí
The grand entrance was framed by two massive marble pillars.
Lối vào chính được bao quanh bởi hai cột đá cẩm thạch khổng lồ.
Một người là người ủng hộ chính cho một cộng đồng, tổ chức hoặc hệ thống niềm tin cụ thể
As a dedicated doctor and philanthropist, she is considered a pillar of the local community.
Là một bác sĩ tận tụy và một nhà từ thiện, cô ấy được coi là trụ cột của cộng đồng địa phương.
Một cột thẳng đứng bằng khói, lửa hoặc mây
A thick pillar of black smoke rose from the factory after the explosion.
Một cột khói đen dày đặc bốc lên từ nhà máy sau vụ nổ.