coherence
coherence mô tả trạng thái mà các thành phần riêng lẻ kết nối với nhau một cách logic, nhất quán để tạo thành một tổng thể dễ hiểu. Trong giao tiếp và viết lách, từ này không chỉ nói về việc đúng ngữ pháp mà nhấn mạnh vào luồng tư duy xuyên suốt, giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng nắm bắt được thông điệp mà không bị ngắt quãng hay gây nhầm lẫn.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn coherence với cohesion. Mặc dù cả hai đều dịch sang tiếng Việt là "sự gắn kết" hoặc "tính kết nối", nhưng chúng có sự khác biệt về bản chất:
cohesion tập trung vào hình thức, tức là cách các câu được nối với nhau bằng các từ nối (như "however", "therefore") hoặc các thiết bị ngôn ngữ để tạo ra sự liên kết bề mặt.
coherence tập trung vào nội dung và ý nghĩa, tức là sự logic trong lập luận và cách sắp xếp ý tưởng sao cho hợp lý về mặt tư duy.
Ví dụ: Một đoạn văn có thể có cohesion (sử dụng nhiều từ nối) nhưng thiếu coherence (các ý tưởng rời rạc, không dẫn đến một kết luận logic nào).
Cách dùng trong các lĩnh vực khác
Ngoài ngôn ngữ học, coherence còn được dùng trong vật lý để chỉ tính kết hợp của sóng (như sóng laser), nơi các sóng có cùng tần số và pha. Trong chính trị hoặc xã hội, nó ám chỉ sự thống nhất, đồng thuận trong một tổ chức hoặc một nhóm người.
Đúng: The argument lacks coherence. (Lập luận này thiếu sự mạch lạc/logic.)
Sai: Sử dụng coherence để chỉ sự dính chặt vật lý giữa hai bề mặt (trong trường hợp này nên dùng adhesion hoặc cohesion).
Ý nghĩa
Đặc tính logic, nhất quán và dễ hiểu
"The witness's testimony lacked coherence, making it difficult for the jury to follow the timeline of events."
Lời khai của nhân chứng thiếu sự mạch lạc, khiến bồi thẩm đoàn khó theo dõi trình tự thời gian của các sự kiện.
Trạng thái tạo thành một thể thống nhất hoặc gắn bó với nhau
"The team struggled to maintain coherence in their strategy after the manager resigned."
Nhóm đã gặp khó khăn trong việc duy trì sự gắn kết trong chiến lược của họ sau khi người quản lý từ chức.
Đặc tính của các sóng ánh sáng có hiệu số pha không đổi và cùng tần số
"Laser light is characterized by high spatial and temporal coherence."
Ánh sáng laser đặc trưng bởi độ kết hợp không gian và thời gian cao.