logical
logical thường được dùng để mô tả một chuỗi suy nghĩ, một lập luận hoặc một hành động dựa trên lý trí và bằng chứng khách quan thay vì cảm xúc. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là "hợp lý" hoặc "có lý", nhưng sắc thái của nó nhấn mạnh vào tính hệ thống và sự tuân thủ các quy tắc logic.
Ý nghĩa
Có đặc điểm hoặc có khả năng lập luận rõ ràng, hợp lý; tuân theo các quy tắc của logic
"It seems logical to assume that if the store is closed, no one is inside."
Có vẻ hợp lý khi cho rằng nếu cửa hàng đóng cửa thì không có ai ở bên trong.
Có lý hoặc khôn ngoan dựa trên một tập hợp các sự thật hoặc tiền đề cụ thể
"The most logical explanation for the missing keys is that she left them in the car."
Lời giải thích hợp lý nhất cho việc mất chìa khóa là cô ấy đã để quên chúng trong xe.
Liên quan đến việc nghiên cứu chính thức về logic hoặc các quy luật suy luận có giá trị
"The philosopher discussed the logical fallacies present in the political debate."
Nhà triết học đã thảo luận về những lỗi ngụy biện logic xuất hiện trong cuộc tranh luận chính trị.