stopper
stopper về cơ bản dùng để chỉ bất kỳ vật gì có chức năng bịt kín hoặc ngăn chặn một dòng chảy. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường gợi liên tưởng đến những vật nhỏ, hình trụ dùng để đóng miệng chai lọ.
Ý nghĩa
Một cái nút hoặc nút bần được dùng để đóng miệng chai, bình hoặc vật chứa tương tự
"She pulled the rubber stopper out of the test tube."
Cô ấy đã rút nút cao su ra khỏi ống nghiệm.
Một người hoặc một vật ngăn chặn hoặc gây cản trở dòng chảy của một thứ gì đó
"The heavy rain acted as a stopper to the planned outdoor event."
Cơn mưa nặng hạt đã trở thành vật cản cho sự kiện ngoài trời theo kế hoạch.
Trong thể thao, một cầu thủ có vai trò chính là chặn bước tiến của đối phương hoặc ngăn chặn việc ghi điểm
"The team recruited a powerhouse stopper to neutralize the opposing center."
Đội bóng đã chiêu mộ một cầu thủ phòng ngự mạnh mẽ để vô hiệu hóa trung phong của đối phương.