finale
finale không chỉ đơn thuần là sự kết thúc, mà nó mang hàm ý về một sự kết thúc có tính chất trình diễn, được dàn dựng công phu để tạo ra ấn tượng mạnh mẽ nhất cho người xem hoặc người nghe. Trong khi end hay conclusion có thể dùng cho bất kỳ sự kết thúc nào (như kết thúc một cuộc họp hay một cuốn sách), finale thường gắn liền với nghệ thuật, âm nhạc hoặc các sự kiện giải trí.
Sắc thái sử dụng
Từ này thường gợi lên cảm giác về sự cao trào. Một finale thành công thường là phần sôi động nhất, hoành tráng nhất của một buổi biểu diễn nhằm để lại dư âm sâu sắc. Ví dụ, trong một vở nhạc kịch, finale là lúc tất cả diễn viên cùng ra sân khấu hát bài hát cuối cùng.
a grand finale: một màn kết thúc hoành tráng
the series finale: tập cuối cùng của một bộ phim truyền hình (kết thúc toàn bộ series, khác với season finale là kết thúc một mùa phim)
Lưu ý cho người học tiếng Anh
Người Việt dễ nhầm lẫn finale với các từ chỉ sự kết thúc thông thường. Hãy nhớ rằng finale luôn mang tính chất "biểu diễn". Bạn không nên dùng finale để nói về việc kết thúc một ngày làm việc hay kết thúc một bài luận. Thay vào đó, hãy sử dụng nó khi nói về các chương trình nghệ thuật, buổi hòa nhạc hoặc các sự kiện có kịch bản.
❌ The finale of the meeting was boring. (Sai vì cuộc họp không phải là một buổi biểu diễn)
✅ The finale of the fireworks display was breathtaking. (Đúng vì màn pháo hoa là một sự kiện trình diễn)
Ý nghĩa
Phần cuối cùng của một bản nhạc, một buổi biểu diễn hoặc một sự kiện công cộng, thường được thiết kế để là phần sôi động hoặc ấn tượng nhất
"The fireworks display provided a spectacular finale to the city's anniversary celebrations."
Màn trình diễn pháo hoa đã tạo nên một phần kết thúc ngoạn mục cho lễ kỷ niệm ngày thành lập thành phố.
Tập cuối cùng của một bộ phim truyền hình hoặc phần kết thúc của một mạch truyện
"Fans were disappointed by the plot twists in the series finale."
Người hâm mộ đã thất vọng trước những bước ngoặt cốt truyện trong tập cuối của loạt phim.