D
Dicread
HomeDictionaryEenclose

enclose

đính kèm / rào lại / bao quanh
Ngoại động từ
Quá khứ: enclosedPhân từ 2: enclosedV-ing: enclosing

Ý nghĩa

Ngoại động từđính kèm
[~ something][~ something in something]

Đặt một thứ gì đó vào trong phong bì, gói hàng hoặc hộp đựng cùng với một bức thư hoặc tài liệu khác

"Please enclose a stamped envelope with your application."

Vui lòng đính kèm một phong bì có dán tem để gửi trả lại đơn đăng ký.

Ngoại động từrào lại
[~ something][~ something with something]

Bao quanh một mảnh đất hoặc một không gian bằng hàng rào, tường hoặc dậu cây để ngăn chặn sự xâm nhập

"The garden was enclosed by a high stone wall."

Các chủ nhà đã quyết định rào lại sân sau của họ bằng một hàng rào gỗ cao.

Ngoại động từbao quanh
[~ someone]

Bao quanh hoàn toàn một ai đó hoặc một thứ gì đó khiến họ bị mắc kẹt hoặc bị giới hạn trong một không gian

"The narrow alleyway seemed to enclose them as they walked."

Thung lũng bị bao quanh bởi những ngọn núi dốc ở tất cả các phía.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error