start
Từ này mang hai sắc thái năng lượng đối lập: một là sự khởi đầu và hai là sự đột ngột. Khi được dùng để chỉ việc bắt đầu một hoạt động hoặc quy trình, từ start mang tính trung lập và linh hoạt, có thể áp dụng cho mọi tình huống, từ một cuộc trò chuyện thân mật cho đến việc thành lập một tập đoàn toàn cầu.
Ngược lại, khi mô tả một chuyển động vật lý, từ này ám chỉ một cú giật mạnh, phản xạ tự nhiên. Sắc thái này giúp phân biệt start với move (di chuyển); một cú giật mình là hành động không tự chủ và bị kích hoạt bởi một cú sốc hoặc sự báo động từ bên ngoài.
So với begin (bắt đầu) thường mang cảm giác trang trọng hoặc diễn ra dần dần hơn, start thường gợi ý một tác nhân kích hoạt dứt khoát hoặc mang tính cơ học hơn—giống như việc vặn chìa khóa khởi động xe hoặc tiếng súng phát lệnh vang lên đột ngột.
Countable when referring to a sudden jerk of the body from surprise ('He gave a start') or a specific beginning point ('a false start'). Uncountable when referring to the general act or moment of beginning something ('at the start of the movie').
Ý nghĩa
Bắt đầu vận hành một máy móc hoặc động cơ
"She helped him start the car on a cold morning."
Cô ấy đã giúp anh ấy khởi động xe vào một buổi sáng lạnh giá.
Tạo ra hoặc thiết lập một điều gì đó mới
"The entrepreneurs decided to start a small boutique in the city center."
Các doanh nhân đã quyết định thành lập một cửa hàng thời trang nhỏ ở trung tâm thành phố.
Bắt đầu xảy ra, tồn tại hoặc được sử dụng
"The movie starts at eight o'clock sharp."
Bộ phim bắt đầu vào đúng tám giờ.
Có một cử động bất thình lình không tự chủ do ngạc nhiên hoặc sợ hãi
"He started when the loud balloon popped behind him."
Anh ấy giật mình khi quả bóng bay nổ lớn ngay phía sau.
Thời điểm hoặc vị trí mà một điều gì đó bắt đầu
"The athletes lined up at the start of the race."
Các vận động viên xếp hàng tại điểm bắt đầu của cuộc đua.