shutdown
sự đóng cửa / quá trình tắt máy / sự ngừng hoạt động của chính phủ
Danh từ
Số nhiều: shutdowns
Ý nghĩa
Danh từsự đóng cửa
Hành động đóng một doanh nghiệp, nhà máy hoặc hệ thống, thường là vĩnh viễn hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể
"The company announced a temporary shutdown of the plant for maintenance."
Công ty đã thông báo đóng cửa hoàn toàn các hoạt động ở nước ngoài.
Danh từquá trình tắt máy
Quá trình tắt máy tính hoặc một hệ thống điện tử phức tạp một cách có kiểm soát
"A proper shutdown ensures that all open files are saved before the power is cut."
Việc tắt máy đúng cách giúp ngăn ngừa mất dữ liệu và bảo vệ phần cứng.
Danh từsự ngừng hoạt động của chính phủ
Một khoảng thời gian mà chính phủ ngừng tất cả các hoạt động không thiết yếu vì kinh phí không được phê duyệt
"The federal shutdown led to the closure of several national parks."
Việc chính phủ ngừng hoạt động đã dẫn đến sự đóng cửa của một vài công viên quốc gia.