advocacy
sự vận động / sự bào chữa
Danh từ
advocacy mang hàm ý về một hành động chủ động, có mục đích và thường mang tính chiến lược để ủng hộ một lý tưởng, một chính sách hoặc một nhóm đối tượng yếu thế. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự vận động, cổ vũ cho một mục tiêu xã hội; hai là sự bào chữa, biện hộ trong lĩnh vực pháp lý.
Ý nghĩa
Danh từsự vận động
Sự ủng hộ công khai hoặc khuyến nghị cho một mục tiêu hoặc chính sách cụ thể
"The organization is known for its advocacy of human rights."
Tổ chức này nổi tiếng với sự vận động cho quyền con người.
Danh từsự bào chữa
Hành động biện hộ cho quyền lợi của người khác trước tòa án
"The lawyer provided expert advocacy for the defendant during the trial."
Luật sư đã thực hiện sự bào chữa chuyên nghiệp cho bị cáo trong suốt phiên tòa.