invoice
invoice thường được hiểu là một chứng từ thương mại chính thức, ghi chi tiết các mặt hàng, số lượng và giá cả mà người mua phải thanh toán cho người bán. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "hóa đơn", nhưng cần phân biệt rõ với bill và receipt để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp thương mại.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là dùng invoice và bill thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh. Mặc dù cả hai đều dịch là "hóa đơn", nhưng invoice mang tính chất trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường được dùng trong giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) hoặc khi cung cấp dịch vụ chuyên môn. Trong khi đó, bill thường dùng cho các giao dịch tiêu dùng hàng ngày, như hóa đơn tiền điện, nước hoặc hóa đơn tại nhà hàng.
Một điểm quan trọng khác là sự khác biệt giữa invoice và receipt. invoice là yêu cầu thanh toán (gửi đi trước khi trả tiền), còn receipt là biên lai xác nhận đã thanh toán (gửi đi sau khi tiền đã được nhận).
Cách sử dụng trong thực tế
Khi đóng vai trò là danh từ, invoice chỉ bản thân tờ hóa đơn. Khi đóng vai trò là động từ, nó có nghĩa là hành động lập và gửi hóa đơn cho khách hàng.
Đúng: Please send the invoice to our accounting department. (Vui lòng gửi hóa đơn đến bộ phận kế toán của chúng tôi.)
Đúng: We will invoice you at the end of the month. (Chúng tôi sẽ xuất hóa đơn cho bạn vào cuối tháng.)
Về mặt ngữ pháp, invoice là một danh từ đếm được, vì vậy bạn cần sử dụng mạo từ hoặc số nhiều khi dùng trong câu.
Ý nghĩa
Một chứng từ thương mại do người bán cấp cho người mua liên quan đến một giao dịch bán hàng, trong đó ghi rõ các sản phẩm, số lượng và giá cả đã thỏa thuận cho các sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp
"Please send the invoice to the accounting department for payment."
Vui lòng gửi hóa đơn đến bộ phận kế toán để thanh toán.
Gửi một hóa đơn cho khách hàng đối với hàng hóa đã cung cấp hoặc dịch vụ đã thực hiện
"The company will invoice the client at the end of each month."
Công ty sẽ xuất hóa đơn cho khách hàng vào cuối mỗi tháng.