satisfaction
Từ này mang hàm ý về sự giải quyết triệt để và hoàn tất. Nó mô tả trạng thái tâm lý xảy ra khi khoảng cách giữa mong muốn và thực tế được lấp đầy một cách thành công. Từ này thường gắn liền với cảm giác bình an hoặc mãn nguyện, tuy nhiên, đôi khi nó cũng chỉ đơn thuần là việc hoàn thành một yêu cầu mang tính giao dịch khô khan.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc pháp lý, ý nghĩa của từ này chuyển từ một trạng thái cảm xúc sang một sự xác nhận chính thức. Khi một khách hàng đưa ra sự hài lòng, họ không chỉ đơn thuần là cảm thấy hạnh phúc, mà họ đang xác nhận rằng một tập hợp các tiêu chí cụ thể đã được đáp ứng. Điều này giúp phân biệt nó với niềm vui — vốn là một cảm xúc chủ động — trong khi sự hài lòng là một trạng thái đủ đầy.
Uncountable when describing the general feeling of being pleased. Countable when referring to a specific instance of fulfilling a requirement or a particular source of pleasure.
Ý nghĩa
Việc đáp ứng được những mong muốn, kỳ vọng hoặc nhu cầu của một người
The customer expressed complete satisfaction with the service.
Khách hàng bày tỏ sự hài lòng tuyệt đối với dịch vụ.
Việc chi trả một khoản nợ hoặc hoàn thành một nghĩa vụ
The satisfaction of the loan took several years of hard work.
Việc thanh toán khoản vay đã mất nhiều năm làm việc chăm chỉ.