circulation
circulation là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái biểu đạt hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là xác định đối tượng đang "lưu thông" là gì để chọn nghĩa dịch phù hợp trong tiếng Việt.
Ý nghĩa
Sự di chuyển của máu qua tim và các mạch máu trong cơ thể
The doctor checked the patient's circulation to ensure blood was reaching the extremities.
Bác sĩ đã kiểm tra sự lưu thông máu của bệnh nhân để đảm bảo máu đang đến được các chi.
Tổng số bản sao của một tờ báo, tạp chí hoặc ấn phẩm định kỳ khác được phân phối
The magazine has a weekly circulation of over one million copies.
Cuốn tạp chí có số lượng phát hành hàng tuần hơn một triệu bản.
Hành động di chuyển tự do hoặc lan tỏa qua một khu vực hoặc một nhóm cụ thể
The open floor plan allows for better circulation of air and people within the gallery.
Sơ đồ mặt bằng mở cho phép sự lưu thông không khí và con người trong phòng triển lãm tốt hơn.
Hành động chuyển một tài liệu hoặc mẩu thông tin cho một nhóm người để xem xét hoặc ký tên
The memo was put into circulation to ensure all department heads were aware of the policy change.
Bản ghi nhớ đã được lưu chuyển để đảm bảo tất cả trưởng bộ phận đều biết về sự thay đổi chính sách.