spread
Hình ảnh trung tâm của từ spread là sự chuyển động từ một điểm tập trung sang một bề mặt mở rộng. Từ này gợi ý một sự chuyển đổi từ trạng thái "gọn gàng" sang "phân tán", cho dù đó là các vật thể vật lý, các chất, hay những khái niệm trừu tượng như tin tức và bệnh tật.
Khi đóng vai trò là ngoại động từ, từ này hàm ý một hành động chủ đích nhằm làm phẳng hoặc mở ra. Khi được dùng như nội động từ, nó thường mang cảm giác về một đà phát triển hoặc sự thiếu kiểm soát, giống như cách mà lửa hoặc tin đồn lan truyền nhanh chóng qua một môi trường.
Khi là một danh từ, ý nghĩa của từ chuyển sang việc đo lường khoảng cách hoặc sự phong phú. Trong bối cảnh tài chính, từ này mang tính kỹ thuật và chính xác; còn trong bối cảnh ẩm thực, nó gợi lên sự hào phóng, sang trọng và sự phong phú về mặt hình ảnh.
Countable when referring to a lavish feast laid out on a table ('a magnificent spread'). Uncountable when discussing the financial gap between two prices or the general distribution of something ('the spread between bid and ask').
Ý nghĩa
Mở ra từ trạng thái gấp hoặc cuộn; trải rộng ra một diện tích lớn hơn
She spread the map across the table.
Cô ấy trải bản đồ ra trên bàn.
Thoa một chất nào đó thành một lớp mỏng lên một bề mặt
He spread butter on his toast.
Anh ấy phết bơ lên bánh mì nướng.
Mở rộng hoặc chạm tới một khu vực rộng lớn; trở nên phổ biến hơn
The wildfire spread quickly through the dry forest.
Vụ cháy rừng lan nhanh qua khu rừng khô hạn.
Phạm vi hoặc khoảng cách giữa hai điểm; mức độ chênh lệch giữa hai thứ
There is a significant spread between the bid and ask price.
Có một khoảng chênh lệch đáng kể giữa giá mua và giá bán.
Một bữa ăn phong phú hoặc một sự bày biện thức ăn xa hoa
They laid out a magnificent spread for the holiday brunch.
Họ đã chuẩn bị một bữa brunch thịnh soạn cho ngày lễ.