newspaper
Thuật ngữ này gắn liền với những cảm nhận vật lý rõ rệt, chẳng hạn như mùi mực in và tiếng sột soạt của giấy. Dù kỷ nguyên kỹ thuật số đã chuyển dịch thói quen tiêu thụ tin tức sang màn hình, từ newspaper vẫn gợi lên cảm giác về uy tín báo chí truyền thống và một thói quen thu thập thông tin hàng ngày được chọn lọc kỹ lưỡng.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp, từ này giúp phân biệt một tổ chức biên tập có cấu trúc chặt chẽ với một trang nhật ký trực tuyến hoặc bảng tin trên mạng xã hội. Nó hàm ý một hệ thống phân cấp giữa biên tập viên và phóng viên, cho thấy mức độ kiểm duyệt và trình bày trang trọng mà các hình thức xuất bản kỹ thuật số độc lập thường thiếu.
Countable when referring to a single physical copy of the paper. Uncountable when referring to the general medium of print journalism.
Ý nghĩa
Một ấn phẩm in gồm các tờ giấy gấp lại, chứa tin tức, các bài viết chuyên đề, quảng cáo và thư từ trao đổi
He reads the local newspaper every morning.
Anh ấy đọc tờ báo địa phương mỗi sáng.
Một công ty hoặc tổ chức xuất bản một ấn phẩm tin tức định kỳ
She works for a major national newspaper.
Cô ấy làm việc cho một tòa soạn báo quốc gia lớn.