exit
Thuật ngữ này mang sắc thái chức năng hoặc kỹ thuật, thường gắn liền với các biển báo, kiến trúc và quy trình an toàn. Nó gợi lên một sự chuyển đổi dứt khoát từ một không gian khép kín sang một không gian mở, loại bỏ những cung bậc cảm xúc thường thấy trong các từ như depart (khởi hành) hoặc flee (chạy trốn).
Countable when referring to a physical door or a highway ramp. Uncountable when referring to the general act of leaving.
Ý nghĩa
Một đường ra khỏi tòa nhà, phương tiện hoặc một khu vực
Find the nearest exit in case of fire.
Hãy tìm lối thoát gần nhất trong trường hợp có hỏa hoạn.
Rời khỏi một địa điểm hoặc một trạng thái nào đó
The actor exited the stage slowly.
Diễn viên chậm rãi rời khỏi sân khấu.
Đi ra khỏi một nơi nào đó
Please exit through the rear door.
Vui lòng đi ra bằng cửa sau.