issue
/ˈɪsjuː/
Sắc thái ý nghĩa và cách sử dụng
Khi đóng vai trò là danh từ, issue thường được dùng để chỉ một vấn đề cần được giải quyết hoặc thảo luận. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ issue với problem. Trong khi problem thường ám chỉ một khó khăn, một sai sót hoặc một tình huống tiêu cực cần được khắc phục ngay lập tức, thì issue mang sắc thái trung lập hơn, thường dùng để chỉ một chủ đề gây tranh cãi hoặc một vấn đề mang tính hệ thống trong một cuộc thảo luận công khai.
Ví dụ: Bạn sẽ dùng problem khi máy tính bị hỏng (một lỗi kỹ thuật), nhưng dùng issue khi nói về vấn đề quyền riêng tư trên internet (một chủ đề cần tranh luận).
Ngoài ra, issue còn có nghĩa là số báo của một tạp chí hoặc tờ báo. Đây là một nghĩa hoàn toàn khác biệt và chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh xuất bản.
Lưu ý về động từ và các bẫy ngôn ngữ
Khi là động từ, issue mang nghĩa chính thức là cấp phát hoặc phát ra. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn issue với give hoặc send. Điểm khác biệt cốt lõi là issue luôn đi kèm với tính chất chính thức, quyền lực hoặc mang tính hành chính (như chính phủ cấp hộ chiếu hoặc công ty phát thông báo).
Đúng: The government issued a warning (Chính phủ đã phát ra một lời cảnh báo).
Sai: I issued a letter to my friend (Tôi không dùng issue cho các giao tiếp cá nhân thông thường).
Đặc điểm ngữ pháp
issue vừa là danh từ đếm được (khi nói về vấn đề hoặc số báo) vừa là động từ quy tắc. Khi sử dụng với nghĩa là vấn đề, nó thường đi kèm với các động từ như address an issue (giải quyết một vấn đề) hoặc raise an issue (nêu ra một vấn đề).
Countable when referring to a specific magazine edition ('the July issue') or a distinct problem ('we have several issues to resolve'). Uncountable when referring to the general act of distribution or output, though this is rare in modern usage compared to its countable forms.
Ý nghĩa
Một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng cần được tranh luận hoặc thảo luận
"Climate change is a critical global issue."
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu cấp bách.
Một ấn bản cụ thể của một tạp chí hoặc tờ báo được xuất bản vào một thời điểm nhất định
"Did you see the January issue of Vogue?"
Bạn có xem số báo tháng Một của tạp chí Vogue không?
Cung cấp hoặc đưa ra một thứ gì đó một cách chính thức, chẳng hạn như một văn bản chính thức
"The police will issue a statement later today."
Cảnh sát sẽ đưa ra một tuyên bố vào cuối ngày hôm nay.
Chảy ra hoặc thoát ra từ một nguồn nào đó
"Smoke issued from the chimney."
Khói tỏa ra từ ống khói.