kiosk
kiosk mô tả một cấu trúc nhỏ, độc lập, thường đặt ở nơi công cộng để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa truyền thống hoặc hiện đại.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường đô thị truyền thống, kiosk thường là những quầy nhỏ bán báo, tạp chí hoặc đồ ăn nhẹ trên vỉa hè. Tuy nhiên, trong thời đại công nghệ, kiosk thường được dùng để chỉ các thiết bị điện tử tự phục vụ (self-service kiosks). Ví dụ, tại sân bay hoặc rạp chiếu phim, bạn sẽ gặp các máy kiosk để tự in vé hoặc đặt món mà không cần nhân viên.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Anh là không nên nhầm lẫn kiosk với booth. Trong khi booth thường là một không gian nhỏ, khép kín để tạo sự riêng tư (như phone booth - buồng điện thoại hoặc voting booth - buồng bỏ phiếu), thì kiosk lại có xu hướng mở hơn, hướng ra bên ngoài để thu hút khách hàng hoặc người dùng.
Ví dụ minh họa
Quầy truyền thống: The news kiosk on the corner is closed. (Quầy báo ở góc phố đã đóng cửa.)
Thiết bị tự động: Please use the check-in kiosk to get your boarding pass. (Vui lòng sử dụng ki-ốt làm thủ tục để nhận thẻ lên máy bay.)
Về mặt ngữ pháp, kiosk là một danh từ đếm được, vì vậy bạn cần sử dụng mạo từ a, an hoặc số nhiều kiosks khi sử dụng trong câu.
Ý nghĩa
Một túp lều hoặc gian hàng nhỏ mở phía trước dùng để bán báo, đồ ăn nhẹ hoặc vé
"The street kiosk sells daily newspapers and magazines."
Quầy báo trên phố bán nhiều loại báo và tạp chí hàng ngày.
Một thiết bị đầu cuối máy tính nhỏ độc lập hoặc màn hình điện tử cung cấp thông tin hoặc cho phép người dùng thực hiện các tác vụ tự phục vụ
"Passengers used the airport kiosk to print their boarding passes."
Hành khách đã sử dụng ki-ốt tại sân bay để tự in thẻ lên máy bay.
Một cấu trúc nhỏ, đứng độc lập được sử dụng để trưng bày sản phẩm hoặc cung cấp các dịch vụ quảng bá tại khu vực công cộng như trung tâm thương mại
Công ty đã thiết lập một gian hàng quảng bá ở sảnh để giới thiệu phần mềm mới.