oxygenation
oxygenation mô tả quá trình đưa oxy vào một môi trường hoặc một hệ thống sinh học. Trong y khoa, từ này thường dùng để chỉ việc làm giàu oxy cho máu hoặc các mô trong cơ thể, đặc biệt là trong các tình huống cấp cứu hoặc điều trị hô hấp. Khi sử dụng trong ngữ cảnh này, oxygenation nhấn mạnh vào kết quả đạt được là nồng độ oxy tăng lên, khác với respiration (hô hấp) vốn mô tả toàn bộ chu trình trao đổi khí.
Ý nghĩa
Quá trình xử lý hoặc kết hợp một chất với oxy
Ví dụ
Oxygenation helps the cells.
Sự cung cấp oxy giúp ích cho các tế bào.
Hít thở sâu giúp cải thiện sự cung cấp oxy cho cơ bắp của bạn.
Thuốc tiên đã làm tăng sự cung cấp oxy cho người lính bị thương.
Sự sục khí cho đất đúng cách là chìa khóa để có một khu vườn khỏe mạnh.
Bác sĩ phẫu thuật đã theo dõi mức độ cung cấp oxy trong suốt quá trình thủ thuật.
Việc thiếu cung cấp oxy cho não có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn.