periodical
periodical mang sắc thái chỉ sự lặp lại một cách hệ thống và có tính toán theo một chu kỳ thời gian cố định. Khi đóng vai trò là danh từ, nó không chỉ đơn thuần là một tờ báo, mà nhấn mạnh vào tính chất "định kỳ" của ấn phẩm, thường là các tạp chí chuyên ngành, tập san học thuật hoặc bản tin nội bộ được xuất bản hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng quý. Điều này khác với newspaper (báo chí) vốn thường tập trung vào tin tức hàng ngày và mang tính thời sự tức thời hơn.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ periodical với periodic. Trong khi periodical thường được dùng như một danh từ để chỉ ấn phẩm hoặc một tính từ mô tả sự định kỳ của xuất bản phẩm, thì periodic là một tính từ thuần túy dùng để mô tả bất kỳ sự việc nào xảy ra theo chu kỳ (ví dụ: periodic reviews - các đợt đánh giá định kỳ). Một sai lầm phổ biến là sử dụng periodical để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc sự kiện không liên quan đến xuất bản; trong những trường hợp đó, periodic sẽ là lựa chọn chính xác hơn.
❌ periodic payments (sai nếu dùng periodical payments trong ngữ cảnh tài chính thông thường)
✅ periodic payments (các khoản thanh toán định kỳ)
✅ a medical periodical (một tờ tạp chí y khoa định kỳ)
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường học thuật hoặc thư viện, periodical là thuật ngữ chuyên môn bao quát cả tạp chí (magazine) và tập san (journal). Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà bạn có thể chọn "tạp chí định kỳ" hoặc "tập san" để đảm bảo độ tự nhiên. Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là tính từ, periodical nhấn mạnh vào tần suất xuất hiện đều đặn, giúp người đọc hình dung ra một lịch trình cụ thể và không thay đổi.
Countable when referring to a specific publication like a journal. Uncountable when referring to the general category of serial literature in a library.
Ý nghĩa
Một tờ tạp chí hoặc tập san được xuất bản theo những khoảng thời gian đều đặn
The university library archives every issue of the medical periodical.
Thư viện trường đại học lưu trữ mọi số của tờ tạp chí y khoa định kỳ này.
Xảy ra hoặc xuất hiện theo những khoảng thời gian đều đặn
The patient experienced periodical bouts of dizziness.
Bệnh nhân gặp phải những cơn chóng mặt định kỳ.