lieutenant
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về quyền hạn được ủy thác. Nó mô tả một người không phải là lãnh đạo cao nhất nhưng được tin tưởng để thay mặt cấp trên hành động, đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa chiến lược cấp cao và việc thực thi thực tế tại hiện trường.
Trong các bối cảnh ngoài quân sự, từ lieutenant gợi đến một người phó trung thành hoặc một tay sai đáng tin cậy. Nó thường hàm ý một mức độ trung thành tuyệt đối và khả năng quản lý cấp dưới trong khi vẫn chịu trách nhiệm nghiêm ngặt trước một cấp trên duy nhất.
Used to count individual officers holding the rank.
Ý nghĩa
Một cấp bậc sĩ quan được bổ nhiệm trong lục quân, hải quân hoặc không quân, thường thấp hơn cấp đại úy
The lieutenant led the platoon through the forest.
Viên trung úy đã dẫn dắt trung đội băng qua khu rừng.