sail
sail mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp, nhưng điểm chung là đều liên quan đến việc di chuyển trên mặt nước bằng sức gió hoặc phương tiện đường thủy. Khi đóng vai trò là danh từ, sail chỉ vật thể vật lý (cánh buồm), trong khi là động từ, nó mô tả cả hành động vận hành phương tiện lẫn trạng thái di chuyển.
Countable when referring to the physical canvas sheets on a boat. Uncountable when referring to the general activity or art of navigating a vessel.
Ý nghĩa
Một mảnh vải được dùng để đón gió nhằm đẩy thuyền đi về phía trước
The crew hoisted the main sail.
Thủy thủ đoàn đã kéo cánh buồm chính lên.
Lái hoặc điều hướng một con tàu đi qua vùng nước
He sailed the yacht across the Mediterranean.
Anh ấy đã điều khiển chiếc du thuyền băng qua Địa Trung Hải.
Di chuyển trên mặt nước bằng thuyền hoặc tàu thủy
We sailed for three days before reaching land.
Chúng tôi đã đi thuyền trong ba ngày trước khi cập bờ.