D
Dicread
HomeDictionaryHhull

hull

thân tàu / vỏ hạt / tách vỏ
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: hullsQuá khứ: hulledPhân từ 2: hulledV-ing: hulling

hull là mt từ đa nghĩa, được sdng chyếu trong hai lĩnh vc hoàn toàn khác nhau là hàng hi và nông nghip. Vic nhm ln gia hai ngcnh này có thdn đến nhng sai sót nghiêm trng trong dch thut.

Ý nghĩa

Danh từthân tàu

Phần thân chính của một con tàu hoặc thuyền, bao gồm khung và lớp vỏ ngoài, không bao gồm cột buồm, dây buồm và thượng tầng

"The ship's hull was damaged during the storm."

Thân tàu đã bị hư hại trong cơn bão.

Danh từvỏ hạt

Lớp bao bọc bên ngoài của một hạt giống, quả hoặc hạt hạch, chẳng hạn như lớp trấu

"The farmer used a machine to remove the hull from the corn."

Người nông dân đã dành cả buổi chiều để tách vỏ hạt ngô.

Ngoại động từtách vỏ
[~ something]

Loại bỏ lớp vỏ ngoài của một hạt giống, hạt hạch hoặc quả

"She spent the afternoon hulling the strawberries for the dessert."

Chiếc máy này được thiết kế để tách vỏ dâu tây một cách nhanh chóng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error