hull
hull là một từ đa nghĩa, được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau là hàng hải và nông nghiệp. Việc nhầm lẫn giữa hai ngữ cảnh này có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong dịch thuật.
Ý nghĩa
Phần thân chính của một con tàu hoặc thuyền, bao gồm khung và lớp vỏ ngoài, không bao gồm cột buồm, dây buồm và thượng tầng
"The ship's hull was damaged during the storm."
Thân tàu đã bị hư hại trong cơn bão.
Lớp bao bọc bên ngoài của một hạt giống, quả hoặc hạt hạch, chẳng hạn như lớp trấu
"The farmer used a machine to remove the hull from the corn."
Người nông dân đã dành cả buổi chiều để tách vỏ hạt ngô.
Loại bỏ lớp vỏ ngoài của một hạt giống, hạt hạch hoặc quả
"She spent the afternoon hulling the strawberries for the dessert."
Chiếc máy này được thiết kế để tách vỏ dâu tây một cách nhanh chóng.