hassle
hassle mang sắc thái biểu đạt sự khó chịu đối với những việc đòi hỏi nhiều công sức, thời gian hoặc sự kiên nhẫn một cách không cần thiết. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "phiền phức" hoặc "rắc rối", nhưng nó nhấn mạnh vào quá trình thực hiện một công việc gây mệt mỏi hơn là kết quả của sự việc đó.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Khi đóng vai trò là danh từ, hassle mô tả một tình huống gây bất tiện. Ví dụ, việc phải xếp hàng dài hoặc làm thủ tục giấy tờ phức tạp được gọi là a hassle. Điều này khác với problem (vấn đề) vốn mang nghĩa rộng hơn và có thể là một bài toán cần lời giải, trong khi hassle đơn thuần là một sự phiền toái gây ức chế.
Khi đóng vai trò là động từ, hassle có nghĩa là quấy rầy hoặc thúc ép ai đó một cách liên tục. Đây là hành động gây áp lực khiến đối phương cảm thấy bị làm phiền. Ví dụ, nếu một người liên tục nhắc nhở bạn về một việc chưa hoàn thành, họ đang hassling bạn.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt hassle với annoyance. Trong khi annoyance là cảm giác khó chịu nói chung (có thể chỉ là một tiếng ồn nhỏ), thì hassle thường gắn liền với một chuỗi các hành động hoặc quy trình gây tốn công sức.
It's a hassle to commute every day (Việc đi làm hàng ngày thật là một nỗi phiền phức) -> Nhấn mạnh vào sự bất tiện của quá trình.
Stop hassling me! (Đừng làm phiền tôi nữa!) -> Nhấn mạnh vào hành động quấy rầy, thúc ép.
Lưu ý về cách dùng
Trong giao tiếp hằng ngày, hassle thường được dùng trong các cụm từ như too much of a hassle để diễn đạt rằng một việc gì đó quá phiền phức đến mức không đáng để thực hiện. Về mặt ngữ pháp, khi là danh từ, nó có thể đếm được hoặc không đếm được tùy vào ngữ cảnh, nhưng thường xuất hiện trong cấu trúc a hassle khi nói về một tình huống cụ thể.
Ý nghĩa
Một công việc hoặc tình huống gây khó chịu, bất tiện hoặc tốn nhiều công sức
Getting a visa for the trip was a real hassle.
Việc xin thị thực cho chuyến đi thực sự là một nỗi phiền phức.
Sự làm phiền hoặc thúc ép ai đó một cách kiên trì để họ làm điều gì đó
I can't stand the constant hassle from my boss to finish the report.
Tôi không thể chịu nổi sự quấy rầy liên tục từ sếp về việc hoàn thành bản báo cáo.
Khiến ai đó khó chịu hoặc làm phiền họ liên tục bằng các yêu cầu hoặc lời phàn nàn
Stop hassling me about the dishes; I will do them later.
Đừng làm phiền tôi về chuyện rửa bát nữa; tôi sẽ làm chúng sau.