courtroom
Thuật ngữ này đề cập cụ thể đến không gian vật lý nơi quyền tư pháp được thực thi. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ về sự trang trọng, nghiêm nghị và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc nghi lễ, gợi lên một bầu không khí căng thẳng và trang nghiêm. Trong khi court có thể ám chỉ toàn bộ hệ thống pháp luật hoặc một cơ quan tư pháp, thì courtroom chính là địa điểm cụ thể nơi diễn ra phiên tòa.
Trong cách sử dụng thông thường, từ này thường gợi liên tưởng đến tính chất kịch tính của các cuộc tranh tụng pháp lý, chẳng hạn như sự hiện diện của bục nhân chứng hoặc bàn thẩm phán. Nó được dùng trong cả bối cảnh dân sự lẫn hình sự để mô tả môi trường nơi các bằng chứng được trình bày và phán quyết được tuyên bố.
Ý nghĩa
Một căn phòng hoặc không gian chuyên dụng nơi diễn ra các thủ tục pháp lý và xét xử
"The judge entered the courtroom and called the session to order."
Thẩm phán bước vào phòng xử án và tuyên bố bắt đầu phiên tòa.