nuisance
nuisance thường được dùng để mô tả một đối tượng hoặc tình huống gây ra sự khó chịu, bực bội nhưng không đến mức gây nguy hiểm hay nghiêm trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với annoyance (sự làm phiền) hay irritation (sự kích thích/khó chịu), thường nhấn mạnh vào tính chất rắc rối, gây cản trở trong sinh hoạt.
Ý nghĩa
Một người, vật hoặc tình huống gây ra sự khó chịu hoặc rắc rối
My neighbor's barking dog is a real nuisance.
Con chó sủa của nhà hàng xóm thực sự là một mối phiền toái.
Một khiếu nại hoặc hành động pháp lý nhằm ngăn chặn một người sử dụng tài sản của họ theo cách gây cản trở quyền lợi của người khác
The city filed a public nuisance lawsuit against the factory for the excessive smog.
Thành phố đã đệ đơn kiện về sự gây phiền hà công cộng đối với nhà máy vì tình trạng khói bụi quá mức.