nuisance
mối phiền toái / vụ kiện gây phiền hà
Danh từ
Số nhiều: nuisances
Ý nghĩa
Danh từmối phiền toái
Một người, vật hoặc tình huống gây ra sự khó chịu hoặc rắc rối
"My neighbor's barking dog is a real nuisance."
Con chó sủa của nhà hàng xóm thực sự là một mối phiền toái.
Danh từvụ kiện gây phiền hà
Một yêu cầu hoặc hành động pháp lý nhằm ngăn chặn một người sử dụng tài sản của họ theo cách gây cản trở quyền lợi của người khác
"The local council filed a nuisance suit against the factory for the excessive noise."
Hội đồng địa phương đã đệ đơn kiện gây phiền hà đối với nhà máy vì tiếng ồn quá mức.