cumbersome
cumbersome được sử dụng để mô tả những thứ gây khó khăn, cản trở do kích thước, trọng lượng hoặc sự phức tạp của chúng. Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào sự thiếu hiệu quả và gây mệt mỏi cho người sử dụng.
Sắc thái về vật lý và quy trình
Khi nói về vật chất, cumbersome mô tả những đồ vật quá lớn, nặng hoặc có hình dáng kỳ lạ khiến việc cầm nắm, vận chuyển trở nên vất vả. Ví dụ, một chiếc vali khổng lồ với nhiều quai xách rườm rà sẽ được gọi là cumbersome. Trong trường hợp này, nó gần nghĩa với bulky nhưng cumbersome nhấn mạnh hơn vào sự khó khăn khi thao tác.
Khi nói về quy trình hoặc hệ thống, cumbersome mô tả những thủ tục hành chính rườm rà, chậm chạp và quá phức tạp, gây mất thời gian không cần thiết. Ví dụ, một quy trình phê duyệt phải đi qua năm cấp lãnh đạo khác nhau sẽ là một cumbersome process.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt cumbersome với complicated. Trong khi complicated chỉ đơn thuần là "phức tạp" (có nhiều chi tiết khó hiểu), thì cumbersome nhấn mạnh rằng sự phức tạp đó tạo ra một gánh nặng hoặc sự chậm trễ trong thực tế.
❌ Một bài toán khó: dùng complicated, không dùng cumbersome.
✅ Một bộ hồ sơ yêu cầu quá nhiều giấy tờ chứng minh: dùng cumbersome.
Lưu ý về ngữ pháp
cumbersome là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Lớn hoặc nặng nên khó mang vác hoặc di chuyển
"The large hiking pack was too cumbersome for the small child to carry."
Những người leo núi đã vất vả mang theo thiết bị cồng kềnh của họ lên núi.
Chậm chạp hoặc phức tạp nên không hiệu quả
"The application process for the visa is incredibly cumbersome and takes months to complete."
Quá trình nộp đơn phiền hà đến mức nhiều người đã bỏ cuộc giữa chừng.