misconduct
misconduct không đơn thuần là một lỗi lầm hay sai sót ngẫu nhiên, mà nó nhấn mạnh vào sự vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức, quy tắc nghề nghiệp hoặc quy định pháp luật. Từ này thường mang sắc thái nghiêm trọng, ám chỉ một hành vi sai trái có tính chất cố ý hoặc do sự cẩu thả nghiêm trọng, đặc biệt là khi người thực hiện hành vi đó giữ một vị trí có trách nhiệm hoặc quyền hạn.
Uncountable when referring to the general concept of bad behavior in a workplace. Countable when referring to specific, documented instances of wrongdoing.
Ý nghĩa
Hành vi không thể chấp nhận được hoặc không đúng mực, đặc biệt là bởi một chuyên gia hoặc một quan chức
The lawyer was disbarred for professional misconduct.
Luật sư đã bị tước quyền hành nghề vì hành vi sai trái trong nghề nghiệp.