intrusion
intrusion mang sắc thái tiêu cực, mô tả việc một ai đó hoặc một thứ gì đó tiến vào một không gian, một tình huống hoặc một cuộc hội thoại mà không được mời, không được phép hoặc không được chào đón. Điểm mấu chốt của từ này là sự vi phạm quyền riêng tư hoặc ranh giới cá nhân, gây ra cảm giác khó chịu hoặc bị làm phiền.
Sự khác biệt về ngữ cảnh
Trong giao tiếp hàng ngày, intrusion thường dùng để chỉ sự can thiệp thô lỗ vào đời tư hoặc cuộc trò chuyện của người khác. Ví dụ, việc đột ngột ngắt lời một cuộc họp quan trọng được coi là một intrusion. Khi so sánh với interference, trong khi interference thường nhấn mạnh vào việc gây cản trở hoặc làm gián đoạn một quá trình, thì intrusion nhấn mạnh vào hành động "xâm nhập" trái phép vào một vùng không gian (vật lý hoặc tinh thần).
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, intrusion được dùng chuyên biệt để chỉ các cuộc tấn công mạng, nơi kẻ xấu cố gắng truy cập trái phép vào hệ thống bảo mật. Cụm từ intrusion detection system (hệ thống phát hiện xâm nhập) là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến.
Lưu ý về cách dùng
Người học cần phân biệt rõ intrusion với entry. entry đơn thuần là hành động đi vào (có thể là hợp pháp), còn intrusion luôn hàm ý sự không mong muốn hoặc bất hợp pháp.
❌ I apologize for my entry into your office. (Câu này nghe quá trung lập, không thể hiện sự hối lỗi vì đã làm phiền).
✅ I apologize for the intrusion. (Tôi xin lỗi vì đã làm phiền/xâm phạm sự riêng tư của bạn).
Từ này là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung về sự xâm phạm, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi nói về một sự việc xâm nhập cụ thể.
Ý nghĩa
Hành động đi vào một nơi hoặc một tình huống mà mình không được chào đón hoặc không được phép
"The security guard stopped the intrusion into the private gallery."
Nhân viên bảo vệ đã ngăn chặn sự xâm nhập vào phòng trưng bày tư nhân.
Hành động tự ý xen vào một cuộc hội thoại hoặc một mối quan hệ một cách không mong muốn
"I apologize for the intrusion, but I have an urgent message for the director."
Tôi xin lỗi vì sự can thiệp này, nhưng tôi phải ngắt lời cuộc họp của quý vị trong chốc lát.
Hành động truy cập vào một hệ thống máy tính hoặc mạng mà không có sự cho phép
"The company suffered a massive data breach due to a network intrusion."
Công ty đã chịu một vụ rò rỉ dữ liệu nghiêm trọng do sự xâm nhập mạng.
Quá trình magma bị đẩy vào các thành tạo đá hiện có bên dưới bề mặt Trái Đất
"The geological survey identified a volcanic intrusion of basalt into the limestone."
Cuộc khảo sát địa chất đã xác định một sự xâm nhập núi lửa của đá bazan vào đá vôi.
Hành động đưa một thứ gì đó vào một không gian mà nó không thuộc về hoặc không được mong muốn
Việc xen vào những tranh luận chính trị trong bữa tối gia đình đã làm hỏng cả buổi tối.