app
[ʔæʔp̚]
app là dạng viết tắt phổ biến của application (ứng dụng). Trong giao tiếp hiện đại, app hầu như luôn được dùng để chỉ các chương trình phần mềm được thiết kế cho thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Mặc dù về mặt kỹ thuật, mọi phần mềm trên máy tính đều là application, nhưng khi nói đến máy tính để bàn, người ta thường dùng từ software hoặc program nhiều hơn là app.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Người học cần phân biệt rõ giữa app và application dựa trên độ trang trọng của văn phong. app mang sắc thái gần gũi, ngắn gọn, thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, quảng cáo hoặc trên các cửa hàng ứng dụng như App Store hay Google Play. Ngược lại, application được dùng trong các văn bản kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn chính thức hoặc trong môi trường doanh nghiệp khi nói về các hệ thống phần mềm phức tạp.
Ví dụ: Bạn sẽ nói "Tải một app mới" trong cuộc trò chuyện với bạn bè, nhưng trong một báo cáo kỹ thuật, bạn sẽ viết "Cài đặt application quản lý cơ sở dữ liệu".
Lưu ý về từ vựng dễ nhầm lẫn
Một điểm cực kỳ quan trọng đối với người Việt là không nhầm lẫn application (trong ngữ cảnh công nghệ) với application (trong ngữ cảnh hành chính). Trong tiếng Anh, cùng một từ application nhưng có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau:
Nghĩa công nghệ: Ứng dụng/phần mềm (như đã giải thích ở trên).
Nghĩa hành chính: Đơn xin việc, đơn đăng ký (ví dụ: job application).
Vì vậy, khi gặp từ app, bạn có thể chắc chắn đó là phần mềm. Tuy nhiên, khi gặp từ đầy đủ application, hãy xem xét ngữ cảnh để tránh dịch nhầm "đơn xin việc" thành "ứng dụng phần mềm" hoặc ngược lại.
Đặc điểm ngữ phápapp là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, bạn cần chú ý thêm mạo từ hoặc dùng ở dạng số nhiều tùy theo số lượng ứng dụng đang được nhắc đến.
❌ I downloaded app.
✅ I downloaded an app. (Tôi đã tải xuống một ứng dụng.)
✅ There are many apps on my phone. (Có nhiều ứng dụng trên điện thoại của tôi.)
Ý nghĩa
Một chương trình phần mềm, đặc biệt là chương trình được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh hoặc thiết bị di động khác
I just downloaded a new fitness app to track my daily steps.
Tôi vừa tải xuống một ứng dụng thể dục mới để theo dõi số bước chân hàng ngày của mình.