candidate
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự chờ đợi và đánh giá. Nó đặt đối tượng vào vị trí bị xem xét kỹ lưỡng, cho dù đó là bởi một nhà tuyển dụng, cử tri hay một quan sát viên khoa học. Cảm giác chủ đạo ở đây là tính tiềm năng; candidate chưa phải là người chiến thắng hay người nắm giữ vị trí đó, mà chỉ đơn thuần là một khả năng trong số nhiều lựa chọn khác.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp, đây là một thuật ngữ trang trọng và trung tính. Tuy nhiên, khi được dùng cho các đồ vật hoặc tình huống, từ này thường mang sắc thái dự báo hoặc cảnh báo, gợi ý rằng một sự kiện cụ thể là không thể tránh khỏi hoặc có khả năng xảy ra rất cao dựa trên những bằng chứng hiện tại.
A person applying for a role or a specific object likely to undergo a change.
Ý nghĩa
Người nộp đơn xin việc hoặc được đề cử cho một cuộc bầu cử
She is the strongest candidate for the mayoral race.
Cô ấy là ứng cử viên sáng giá nhất cho cuộc đua ghế thị trưởng.
Một người hoặc một vật có khả năng cao sẽ gặp phải một kết quả cụ thể nào đó
The old bridge is a prime candidate for collapse.
Cây cầu cũ là đối tượng dễ bị sập nhất.