dedication
dedication mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự cam kết sâu sắc và lòng nhiệt huyết đối với một mục tiêu hoặc một đối tượng nào đó. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là sự tận tụy, sự cống hiến hoặc sự dành riêng.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Khi nói về phẩm chất con người, dedication gần nghĩa với commitment và devotion. Tuy nhiên, dedication thường gợi lên hình ảnh của sự chăm chỉ, kiên trì và nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được thành công. Ví dụ, khi nói về một nhân viên tận tụy, ta dùng dedication để nhấn mạnh vào thái độ làm việc nghiêm túc và bền bỉ.
Trong bối cảnh nghi lễ hoặc văn chương, dedication chuyển sang nghĩa là việc chính thức dành một điều gì đó cho ai đó hoặc mục đích nào đó. Điều này khác hoàn toàn với nghĩa "tận tụy" nêu trên. Người học cần lưu ý phân biệt giữa việc "cống hiến bản thân" (phẩm chất) và "viết lời đề tặng" (hành động cụ thể trong sách vở).
Đúng: Her dedication to the job is inspiring (Sự tận tụy với công việc của cô ấy thật truyền cảm hứng).
Đúng: The dedication of the new hospital (Lễ khánh thành bệnh viện mới).
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường đi kèm với giới từ to. Khi dùng làm danh từ chỉ phẩm chất, cấu trúc phổ biến là dedication to something/someone. Cần tránh nhầm lẫn với các từ chỉ sự hy sinh mang tính tiêu cực hoặc cưỡng ép; dedication luôn hàm ý một sự tự nguyện và lòng nhiệt thành.
Ý nghĩa
Phẩm chất cam kết với một nhiệm vụ, mục đích hoặc một người, thường bao gồm sự chăm chỉ và kiên trì
"Her dedication to the project ensured its success despite the tight deadline."
Sự tận tụy của cô ấy đối với dự án đã đảm bảo thành công bất chấp thời hạn eo hẹp.
Một buổi lễ hoặc hành động chính thức chỉ định một tòa nhà, đài tưởng niệm hoặc một mảnh đất cho một mục đích cụ thể
"The city held a grand dedication for the new library last Saturday."
Thành phố đã tổ chức một lễ khánh thành chính thức cho thư viện mới vào thứ Bảy tuần trước.
Một thông điệp viết hoặc nói ở đầu một cuốn sách, bài hát hoặc tác phẩm nghệ thuật nhằm tuyên bố rằng tác phẩm đó dành cho một người cụ thể
"The author included a touching dedication to her parents on the first page."
Tác giả đã viết một lời đề tặng cảm động cho cha mẹ mình ở trang đầu tiên.
Hành động dành một lượng thời gian hoặc nguồn lực cụ thể cho một hoạt động hoặc mục tiêu nhất định
Việc dành riêng nhiều nguồn kinh phí hơn cho chăm sóc sức khỏe là điều thiết yếu đối với cộng đồng.