bloc
khối
[C] Đếm được
Số nhiều: blocs
bloc thường được dùng để chỉ một nhóm các quốc gia, tổ chức hoặc đảng phái chính trị liên kết với nhau vì một mục đích chung, thường là trong lĩnh vực kinh tế, quân sự hoặc ngoại giao. Điểm mấu chốt của bloc là sự đoàn kết và thống nhất trong hành động để tạo ra sức mạnh tập thể khi đàm phán hoặc đối đầu với các nhóm khác.
Countable when referring to a specific organized entity, such as the Eastern bloc or a regional trading bloc.
Ý nghĩa
Danh từkhối
Một nhóm các quốc gia hoặc các đảng phái chính trị có chung lợi ích hoặc mục đích
The European bloc negotiated a new trade agreement.
Khối châu Âu đã đàm phán một hiệp định thương mại mới.