kinship
kinship mang một sắc thái ý nghĩa rộng hơn so với các từ chỉ quan hệ gia đình thông thường. Trong khi các từ như family tập trung vào đơn vị gia đình, kinship nhấn mạnh vào hệ thống kết nối, sự ràng buộc và bản chất của mối quan hệ giữa các cá nhân.
Ý nghĩa
Mối quan hệ máu mủ hoặc sự kết nối thông qua hôn nhân giữa các cá nhân
The kinship between the two cousins was evident in their shared mannerisms.
Mối quan hệ huyết thống giữa hai anh em họ hiện rõ qua những cử chỉ giống nhau của họ.
Cảm giác gần gũi, gắn kết hoặc sự thấu hiểu chung giữa những người không nhất thiết phải có quan hệ huyết thống
She felt a deep kinship with other artists who struggled to balance work and family.
Cô cảm thấy một sự đồng cảm sâu sắc với những nghệ sĩ khác, những người đang vật lộn để cân bằng giữa công việc và gia đình.