willingness
willingness mô tả một trạng thái tâm lý tích cực, thể hiện sự sẵn lòng hoặc thiện chí thực hiện một hành động nào đó mà không bị ép buộc. Điểm mấu chốt của từ này là sự tự nguyện và thái độ cởi mở đối với một yêu cầu hoặc tình huống. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự sẵn lòng" (khi nói về thái độ cá nhân) hoặc "sự thiện chí" (khi nói về thái độ trong đàm phán, hợp tác chuyên nghiệp).
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt rõ willingness với readiness. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "sự sẵn sàng", nhưng chúng mang sắc thái hoàn toàn khác nhau:
willingness nhấn mạnh vào khía cạnh tinh thần, ý chí và sự đồng thuận. Nó trả lời cho câu hỏi: "Bạn có muốn làm điều đó không?".
readiness nhấn mạnh vào khía cạnh chuẩn bị, trạng thái vật lý hoặc kỹ thuật đã hoàn tất để bắt đầu. Nó trả lời cho câu hỏi: "Bạn đã chuẩn bị xong để làm điều đó chưa?".
Ví dụ: Một nhân viên có thể có willingness (sự sẵn lòng) học một kỹ năng mới nhưng chưa có readiness (sự sẵn sàng/chuẩn bị) vì họ chưa có tài liệu hoặc thời gian cần thiết.
Cách dùng trong thực tế và lưu ý
Trong môi trường công sở hoặc ngoại giao, willingness thường đi kèm với các danh từ như compromise (thỏa hiệp) hoặc cooperate (hợp tác) để tạo thành cụm từ thể hiện sự thiện chí. Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa việc "có khả năng" (ability) và "có sự sẵn lòng" (willingness).
❌ Sai: He has the willingness to speak English. (Câu này nghe như anh ấy "có ý muốn" nói tiếng Anh, chứ không phải anh ấy "biết" nói tiếng Anh).
✅ Đúng: He has the ability to speak English. (Anh ấy có khả năng nói tiếng Anh).
✅ Đúng: He showed a great willingness to help the new team members. (Anh ấy đã thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ các thành viên mới trong nhóm).
Về mặt ngữ pháp, willingness là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt mức độ, bạn nên sử dụng các tính từ như great, complete hoặc total thay vì dùng các từ chỉ số lượng.
Ý nghĩa
Phẩm chất hoặc trạng thái chuẩn bị sẵn sàng để làm một điều gì đó
His willingness to help others is truly inspiring.
Sự sẵn lòng giúp đỡ người khác của anh ấy thực sự truyền cảm hứng.
Trạng thái chấp thuận hoặc đồng ý với một đề xuất hoặc yêu cầu
The company expressed a willingness to negotiate the terms of the contract.
Công ty đã bày tỏ sự thiện chí trong việc thương lượng các điều khoản của hợp đồng.