tendency
/ˈtɛndənsi/
tendency mô tả một khuynh hướng tự nhiên, một thói quen hoặc một xu hướng hành động thường xuyên xảy ra ở một cá nhân hoặc một nhóm đối tượng. Từ này mang sắc thái trung lập, chỉ đơn thuần mô tả một đặc điểm hành vi hoặc một quy luật vận động mà không nhất thiết hàm ý tốt hay xấu.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn tendency với trend hoặc inclination. Mặc dù cả ba đều có thể dịch là "xu hướng" trong tiếng Việt, nhưng cách dùng rất khác nhau:
tendency: Tập trung vào bản chất, thói quen cố hữu hoặc đặc điểm tâm lý của một đối tượng. Ví dụ: Một người có tendency hay quên (đây là đặc điểm cá nhân).
trend: Chỉ một xu hướng chung của xã hội, thị trường hoặc thời trang trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: Xu hướng thời trang năm nay (đây là hiện tượng cộng đồng).
inclination: Thiên về sự ưa thích hoặc mong muốn chủ quan, một sự "nghiêng về" phía nào đó trong suy nghĩ. Ví dụ: Có inclination muốn chấp nhận lời đề nghị (đây là sự lựa chọn mang tính cảm xúc).
Lưu ý về cách kết hợp từ
Trong tiếng Anh, tendency thường đi kèm với cấu trúc tendency to do something (xu hướng làm việc gì đó) hoặc tendency towards something (xu hướng hướng tới điều gì đó).
Đúng: He has a tendency to exaggerate (Anh ấy có xu hướng nói quá).
Đúng: There is a tendency towards higher inflation (Có một xu hướng hướng tới lạm phát cao hơn).
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng trend khi muốn nói về thói quen cá nhân. Hãy nhớ rằng nếu bạn đang nói về một đặc điểm hành vi lặp đi lặp lại của một người, hãy dùng tendency thay vì trend để đảm bảo tính chính xác về mặt ngữ nghĩa.
Đặc điểm ngữ pháptendency là một danh từ đếm được. Do đó, khi sử dụng ở số ít, nó cần có mạo từ a hoặc the đi kèm phía trước.
Countable when referring to a specific habit or inclination ('He has a tendency to interrupt'). Uncountable when discussing a general trend or drift in a larger system ('There is a growing tendency toward remote work').
Ý nghĩa
Một khuynh hướng hướng tới một đặc điểm hoặc một kiểu hành vi cụ thể
He has a tendency to talk too much when he is nervous.
Anh ấy có xu hướng nói quá nhiều khi cảm thấy lo lắng.