eagerness
eagerness diễn tả một trạng thái tâm lý tích cực, thể hiện sự khao khát, nhiệt huyết và sẵn lòng thực hiện một điều gì đó ngay lập tức. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa lòng nhiệt thành và sự nôn nóng. Khi một người có eagerness, họ không chỉ muốn đạt được mục tiêu mà còn thể hiện điều đó ra bên ngoài thông qua thái độ chủ động và năng nổ.
Phân biệt với các từ tương đồng
Trong tiếng Anh, có một số từ dễ gây nhầm lẫn với eagerness mà người học tiếng Việt cần lưu ý:
enthusiasm: Cũng có nghĩa là sự nhiệt tình, nhưng enthusiasm thiên về niềm đam mê, sự hào hứng lâu dài đối với một sở thích hoặc lý tưởng. Trong khi đó, eagerness nhấn mạnh vào sự nôn nóng, muốn bắt tay vào làm ngay lập tức.
impatience: Cả hai đều mang nghĩa nôn nóng, nhưng impatience thường mang sắc thái tiêu cực (sự mất kiên nhẫn, khó chịu khi phải chờ đợi). Ngược lại, eagerness mang sắc thái tích cực, là sự mong đợi đầy hy vọng.
Ví dụ:
He showed great eagerness to learn (Anh ấy thể hiện sự hăng hái học hỏi - Tích cực).
He showed great impatience (Anh ấy tỏ ra rất mất kiên nhẫn - Tiêu cực).
Cách dùng trong câu
Từ này thường đi kèm với cấu trúc eagerness to do something hoặc eagerness for something.
Ví dụ: Her eagerness to please her boss (Sự hăng hái làm hài lòng sếp của cô ấy).
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không nên thêm "s" vào sau từ này khi nói về trạng thái cảm xúc chung.
Ý nghĩa
Cảm giác quan tâm sâu sắc hoặc nhiệt huyết muốn làm điều gì đó hoặc mong điều gì đó xảy ra
"Her eagerness to please her new boss was evident in her long hours at the office."
Sự hăng hái muốn làm hài lòng sếp mới của cô ấy được thể hiện rõ qua việc cô làm việc nhiều giờ tại văn phòng.