disinclination
sự không sẵn lòng
Danh từ
Số nhiều: disinclinations
disinclination diễn tả một trạng thái tâm lý khi một người không cảm thấy thoải mái, không hào hứng hoặc không muốn thực hiện một hành động nào đó. Khác với sự từ chối quyết liệt hay ghét bỏ, disinclination mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thiên về sự thiếu nhiệt huyết hoặc một cảm giác miễn cưỡng ngầm định. Nó thường mô tả một xu hướng tâm lý hơn là một quyết định dứt khoát.
Ý nghĩa
Danh từsự không sẵn lòng
Sự thiếu ý muốn hoặc thiếu nhiệt huyết khi làm một điều gì đó
He felt a strong disinclination to participate in the debate.
Anh ấy cảm thấy không sẵn lòng tham gia vào cuộc tranh luận.