genocide
genocide là một thuật ngữ có sức nặng khủng khiếp, dùng để chỉ hành vi tiêu diệt hàng loạt một nhóm người dựa trên đặc điểm chung như sắc tộc, tôn giáo hoặc quốc tịch. Điểm mấu chốt phân biệt genocide với các từ như massacre (thảm sát) hay mass killing (giết người hàng loạt) chính là "ý đồ" (intent). Trong khi massacre nhấn mạnh vào sự tàn khốc của hành động giết chóc, genocide nhấn mạnh vào mục đích xóa sổ hoàn toàn một cộng đồng hoặc một bản sắc văn hóa.
Sự khác biệt về quy mô và mục đích
Khi sử dụng, người học cần lưu ý rằng genocide không chỉ đơn thuần là giết nhiều người, mà là giết người với mục tiêu hủy diệt một nhóm cụ thể. Ví dụ, một cuộc tấn công khủng bố gây ra nhiều thương vong được gọi là mass killing, nhưng một chiến dịch có hệ thống nhằm loại bỏ toàn bộ một dân tộc thì phải dùng genocide.
❌ The earthquake caused a genocide of the local population. (Sai, vì thiên tai không có ý đồ tiêu diệt nhóm người).
✅ The regime was accused of committing genocide against the minority group. (Đúng, vì có sự cố ý và mục tiêu cụ thể).
Mở rộng ý nghĩa trong sinh học
Trong những năm gần đây, thuật ngữ này được mở rộng sang lĩnh vực môi trường để chỉ việc tiêu diệt hàng loạt một loài sinh vật (ecocide hoặc botanical genocide). Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, nếu không có ngữ cảnh cụ thể về sinh học, người nghe sẽ mặc định hiểu đây là tội ác chống lại loài người. Về mặt ngữ pháp, từ này thường đóng vai trò là danh từ không đếm được hoặc đếm được tùy vào việc nói về khái niệm chung hay một sự kiện cụ thể.
Ý nghĩa
Việc giết chóc một cách cố ý và có hệ thống một số lượng lớn người thuộc một quốc gia, nhóm sắc tộc hoặc chủng tộc cụ thể, với mục đích tiêu diệt toàn bộ hoặc một phần nhóm đó
"The international community failed to prevent the genocide in Rwanda."
Cộng đồng quốc tế đã thất bại trong việc ngăn chặn cuộc diệt chủng ở Rwanda.