atrocity
atrocity mang sắc thái cực kỳ nặng nề, dùng để mô tả những hành vi tàn ác đến mức không thể chấp nhận được về mặt đạo đức hoặc nhân tính. Từ này thường gợi lên hình ảnh về sự bạo liệt, tàn nhẫn và gây ra nỗi đau lớn cho nạn nhân.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự, atrocity (thường dùng ở số nhiều atrocities) dùng để chỉ những tội ác chiến tranh, các cuộc thảm sát hoặc tra tấn có hệ thống. Nó mạnh hơn nhiều so với crime (tội phạm) hay cruelty (sự độc ác) vì nó nhấn mạnh vào mức độ kinh khủng và sự vi phạm nghiêm trọng quyền con người.
Ví dụ: war atrocities (tội ác chiến tranh).
Ở một khía cạnh khác, trong ngôn ngữ đời thường, atrocity có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ gì đó cực kỳ xấu xí, tệ hại hoặc không thể chịu nổi về mặt thẩm mỹ. Tuy nhiên, cách dùng này mang tính cường điệu và ít trang trọng hơn nhiều so với nghĩa gốc.
Ví dụ: That outfit is an absolute atrocity! (Bộ đồ đó đúng là một thảm họa/thứ kinh khủng!).
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Khi dịch sang tiếng Việt, cần phân biệt rõ hai sắc thái này để tránh gây hiểu lầm. Với nghĩa nghiêm túc, hãy dùng các từ như "tội ác tàn bạo" hoặc "hành động dã man". Với nghĩa bóng, hãy dùng "thứ kinh khủng" hoặc "thảm họa" để phù hợp với văn phong giao tiếp.
Ý nghĩa
Một hành vi cực kỳ độc ác hoặc tàn nhẫn, thường liên quan đến bạo lực thể xác hoặc gây thương tích
"The war crimes tribunal documented every atrocity committed during the conflict."
Các binh sĩ bị cáo buộc đã gây ra một hành động tàn ác khủng khiếp trong chiến tranh.
Một hành vi cực kỳ độc ác hoặc tàn nhẫn, thường được dùng ở số nhiều để mô tả bạo lực có hệ thống
"The interior design of the hotel was a complete atrocity of neon colors and plastic furniture."
Bản báo cáo chi tiết về các tội ác tàn bạo khác nhau được gây ra đối với thường dân trong khu vực.
Một thứ gì đó đặc biệt xấu xí, vô vị hoặc được thực hiện một cách kém cỏi
Tờ giấy dán tường màu xanh neon đó là một thứ kinh khủng hoàn toàn.